Sản phẩm chính hãng 100% ND Solutions
Giao hàng nhanh, đáp ứng tiến độ sản xuất
Chi phí tối ưu, cạnh tranh trên thị trường
Dịch vụ kỹ thuật chuyên sâu, hỗ trợ dài hạn.
  • LYNX 2100/2600 SERIES

  • Đăng ngày 11-06-2025 04:09:28 AM - 455 Lượt xem
  • Mã sản phẩm: S000003
    • Dòng máy Lynx 2100/2600 gồm các loại : Lynx 2100A, Lynx 2100LA,     Lynx 2100B, Lynx 2100LB, Lynx 2100LC,Lynx 2600
    • Trung tâm tiện nhỏ gọn hiệu suất cao từ 6″ đến 10″
    • Các trung tâm tiện ngang 2 trục Lynx 2100 và Lynx 2600 được thiết kế mới có diện tích nhỏ gọn nhưng mang lại hiệu suất sản xuất lớn.
    • Dễ vận hành
    • Hiệu suất cao
    • Khả năng gia công xuất sắc


ĐIỂM NỔI BẬT

1️⃣ Hiệu suất gia công vượt trội
- Được trang bị động cơ công suất cao 15kW (Lynx 2600Y/SY: 18kW)
- Đường kính tiện tối đa: 300mm / Chiều dài tiện tối đa: 510mm
  (Lynx 2600Y/SY: 380mm / 610mm)

- Khả năng cắt tuyệt vời.
 
Hiệu suất gia công vượt trội

2️⃣ Độ tin cậy cao
- Trục chính rung/tiếng ồn thấp
- Tháp pháo điều khiển bằng servo
- Nắp che toàn bộ rãnh trượt để ngăn rò rỉ và xâm nhập phoi

 
Độ tin cậy cao


3️⃣ Cải thiện trải nghiệm người dùng
- EOP (GÓI VẬN HÀNH DỄ DÀNG)
- Bôi trơn loại mỡ
- Băng tải dăm gỗ hai mục đích phía sau

 
Cải thiện trải nghiệm người dùng


THÔNG SỐ KỸ THUẬT
 THÔNG SỐ Lynx 2100A  Lynx 2100LA  Lynx 2100B  Lynx 2100LB  Lynx 2100LC Lynx 2600
  Khả năng            
  Kích thước mâm cặp 6 inch 6 inch 8 inch 8 inch 10 inch 10 inch
  Đường kính tiện lớn nhất 350 mm 350 mm 350 mm 350 mm 350 mm 460 mm
  Chiều dài tiện lớn nhất 330 mm 550 mm 330 mm 550 mm 537 mm 658 mm
  Hành trình            
  Tốc độ di chuyển
   nhanh trục X
30 m/phút 30 m/phút 30 m/phút 30 m/phút 30 m/phút 30 m/phút
  Tốc độ di chuyển
   nhanh trục Z
36 m/phút 36 m/phút 36 m/phút 36 m/phút 36 m/phút 30 m/phút
  Khoảng cách di
  chuyển trục X
205 mm 205 mm 205 mm 205 mm 205 mm 255 mm
  Khoảng cách di
  chuyển trục Z
340 mm 560 mm 340 mm 560 mm 560 mm 680 mm
  Trục chính            
  Tốc độ quay lớn
   nhất của trục chính
6000 vòng/phút 6000 vòng/phút 4500 vòng/phút 4500 vòng/phút 3500 vòng/phút 3500 vòng/phút
  Công suất lớn nhất
   của trục chính
15 kW 15 kW 15 kW 15 kW 18.5 kW 18.5 kW
  Momen xoắn lớn
   nhất của trục chính
127 N·m 127 N·m 169 N·m 169 N·m 269 N·m 403 N·m
  Số lượng dao 12 ea 12 ea 12 ea 12 ea 10 ea 10 ea
  Kích thước máy            
  Chiều dài 2320 mm 2540 mm 2350 mm 2570 mm 2570 mm 3290 mm
  Chiều cao 1693 mm 1693 mm 1693 mm 1693 mm 1693 mm 1790 mm
  Chiều rộng 1595 mm 1595 mm 1595 mm 1595 mm 1602 mm 1778 mm
 Trọng lượng 3100 kg 3400 kg 3100 kg 3400 kg 3450 kg 4750 kg
 



🧰 WW Tech Việt Nam  là đại diện phân phối được DN Solutions uỷ quyền.
Chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng: Sản phẩm chính hãng 100%, xuất xứ rõ ràng

🔷 Thời gian giao hàng nhanh, đáp ứng tiến độ sản xuất .
🔷 Chi phí tối ưu, cạnh tranh trên thị trường.
🔷 Dịch vụ kỹ thuật chuyên sâu, hỗ trợ dài hạn với đội ngũ Kỹ thuật cao cấp,  Kỹ sư có chuyên môn sâu, được đào tạo tại nước ngoài, am hiểu các dòng máy DN Solutions và các hệ thống điều khiển CNC  phổ biến.
🔷 Chính sách bảo hành rõ ràng, hỗ trợ kỹ thuật 24/7, phản hồi nhanh mọi yêu cầu từ khách hàng.

📢 Doanh nghiệp gia công cơ khí chính xác, Nhà máy sản xuất thiết bị công nghiệp, khuôn mẫu, linh kiện điện tử. Các khu công nghiệp, khu chế xuất, trung tâm gia công CNC ....quan tâm đến sản phẩm : Máy tiện CNC  LYNX 2100/2600 SERIES , Lynx 2100A, Lynx 2100LA,     Lynx 2100B, Lynx 2100LB, Lynx 2100LC,Lynx 2600.
Muốn biết thêm chi tiết về các sản phẩm này.

Xin vui lòng liên hệ ngay chúng tôi để được hỗ trợ.


 
7.96 MB
Sản phẩm cùng loại
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây