Sản phẩm chính hãng 100% DN Solutions
Giao hàng nhanh, đáp ứng tiến độ sản xuất
Chi phí tối ưu, cạnh tranh trên thị trường
Dịch vụ kỹ thuật chuyên sâu, hỗ trợ dài hạn.
  • NHC 5000 máy phay ngang CNC

  • Đăng ngày 13-08-2026 02:45:30 PM - 50 Lượt xem
  • Mã sản phẩm: NHC 5000
  • Dòng máy trung tâm gia công ngang NHC ( bao gồm hai model NHC 4000NHC 5000) của DN Solutions là dòng máy lý tưởng cho việc nâng cao năng suất nhờ kết cấu cứng vững cao, dải vật liệu gia công linh hoạt và khả năng tích hợp hệ thống tự động hóa vượt trội.
    Máy chuyên dùng để gia công chi tiết phay gọt kim loại nặng và phức tạp trong ngành cơ khí chính xác.

     


Các ưu điểm vượt trội của dòng máy NHC trong hoạt động sản xuất:
1. Tối ưu hóa không gian nhà xưởng (Spatial Efficiency)
- Thiết kế gọn gàng: Cấu trúc máy được tối ưu hóa thông minh để có kích thước nhỏ gọn nhất, giúp tận dụng tối đa không gian nhà xưởng có diện tích hạn chế.
- Thay thế hiệu quả: Một máy gia công ngang dòng NHC có thể đảm nhiệm công việc và thay thế cho hai máy gia công đứng (Vertical Machining Center - VMC) thông thường. Nhờ đó, doanh nghiệp chỉ cần đầu tư 1 máy thay vì 2 máy, đồng thời giảm số lượng nhân sự vận hành từ 2 người xuống còn 1 người, tiết kiệm đáng kể chi phí lao động và diện tích mặt sàn.

 
NHC 5000 NHC 4000 NHC DN Solutions05


2. Kết cấu vững chắc và độ ổn định chính xác cao (Rigidity & Precision)
- Cấu trúc phân tích FEM: Toàn bộ khung máy được các kỹ sư DN Solutions ứng dụng phân tích phần tử hữu hạn (FEM) để thiết kế cấu trúc bền bỉ, cứng vững nhất, đảm bảo máy có khả năng hoạt động tốt với các nguyên công cắt gọt hạng nặng (heavy cutting) diện rộng.
- Băng dẫn hướng con lăn tốc độ cao (LM Roller Guides): Trang bị trên tất cả các trục di chuyển giúp tăng cường đáng kể độ tin cậy và năng suất hoạt động của máy.
- Công nghệ bù nhiệt thông minh (Thermal Compensation): Tích hợp các cảm biến nhiệt độ trên trục chính và cấu trúc máy giúp liên tục phân tích và tự động hiệu chỉnh lượng biến dạng nhiệt phát sinh khi gia công, duy trì chất lượng chi tiết có độ chính xác cao và ổn định trong thời gian dài.

3. Năng suất vượt trội và tốc độ gia công nhanh chóng (Productivity)
- Trục chính mạnh mẽ:
+ Trục chính tiêu chuẩn loại đầu dao ISO #40 đạt tốc độ tối đa 8000 vòng/phút với mô-men xoắn cực đại lên tới 353.4 N·m, cho hiệu suất cắt gọt nặng tối ưu.
+ Máy cũng cung cấp tùy chọn trục chính trực tiếp tốc độ cao 15000 vòng/phút (công suất trục chính lên tới 18.5/11 kW) giúp tối đa hóa năng suất khi thực hiện các nguyên công cắt gọt tốc độ cao.
- Tốc độ di chuyển nhanh các trục (Rapid Traverse): Đạt tốc độ di chuyển không cắt cực nhanh 48 / 40 / 48 m/phút (trục X / Y / Z), kết hợp tốc độ cắt (cutting feedrate) lên tới 20000 mm/phút giúp giảm thiểu thời gian phụ và tăng tốc độ xử lý phôi.
- Thời gian thay dao (ATC) cực ngắn: Bộ thay dao tự động dạng cam hoạt động tin cậy, thời gian thay dao dao-sang-dao (Tool-to-Tool) cực nhanh chỉ 1.5 giây giúp tối thiểu hóa thời gian chờ của máy. Băng chứa dao tiêu chuẩn có sức chứa 40 dao, có thể nâng cấp linh hoạt lên 60, 80, 120, 170 hoặc 262 dao tùy theo nhu cầu gia công phức tạp.

 
NHC 5000 NHC 4000 NHC DN Solutions 09


4. Hệ thống đổi bàn máy tự động (APC) đáng tin cậy
- Hệ thống APC xoay vòng tốc độ cao: Cho phép người vận hành dễ dàng và an toàn thiết lập phôi mới ở khu vực chờ trong khi máy vẫn đang gia công chi tiết khác ở bên trong.
- Thời gian chuyển đổi bàn máy nhanh: Chỉ mất 8 giây đối với NHC 4000 (pallet 400x400 mm) và 8.5 giây đối với NHC 5000 (pallet 500x500 mm).
- Khả năng tải phôi lớn: Góc chia độ pallet tiêu chuẩn là 1° (tùy chọn 0.001°) với tải trọng tối đa đạt 400 kg trên model NHC 4000 và 500 kg trên model NHC 5000.

5. Vận hành thông minh và gói chức năng tiện ích EZ Work
- Hệ điều hành CNC thế hệ mới: Người dùng có thể tùy chọn giữa DN Solutions Fanuc i Plus (màn hình cảm ứng 15-inch trực quan kèm bàn phím QWERTY) hoặc Siemens SINUMERIK ONE (màn hình cảm ứng lớn 18.5-inch hỗ trợ giao diện đồ họa 3D).
- Bộ phần mềm độc quyền EZ Work: Mang lại hiệu suất vận hành cao thông qua các ứng dụng thông minh giúp giảm thời gian thiết lập và ngăn ngừa sai sót vận hành:
- Adaptive Feed Control (AFC): Tự động điều chỉnh bước tiến dao để duy trì tải trọng cắt không đổi nhằm bảo vệ dụng cụ cắt.
- Spindle Warm Up: Hỗ trợ khởi động làm ấm trục chính tự động để bảo vệ và kéo dài tuổi thọ linh kiện.
- Tool Load Monitor: Giám sát tải trọng dụng cụ để phát hiện hư hỏng dao hoặc các bất thường trong quá trình cắt.
- Operation Rate: Quản lý và theo dõi lịch sử hoạt động, hiệu suất của máy theo ngày dựa trên tải trọng.
6. Khả năng mở rộng tích hợp tự động hóa linh hoạt
Dòng máy NHC hỗ trợ tích hợp trực tiếp với các giải pháp tự động hóa tiên tiến của hãng để tối đa hóa chu kỳ chạy máy không người trông :
- Hệ thống nhiều pallet DN Round Storage (DRS) 4000 / 5000: Hệ thống pallet xoay tròn slim tối ưu hóa không gian (tiêu chuẩn 6 pallet cơ bản, có thể mở rộng nhiều tầng lên 14, 21 hoặc 24 pallet) với chi phí đầu tư ban đầu thấp và bảo trì dễ dàng.
- Hệ thống pallet tuyến tính LPS (Linear Pallet System) 4000 / 5000: Hệ thống pallet tuyến tính mỏng gọn kết nối trực tiếp từ 1 đến 7 máy gia công và quản lý tự động từ 12 đến 72 pallet, giúp doanh nghiệp duy trì sản xuất liên tục 24/7 ổn định

Ứng dụng sản xuất 
Dòng máy NHC được thiết kế nhằm mục đích mang lại hiệu quả vận hành tối đa thông qua các ứng dụng sản xuất cốt lõi sau:
- Sản xuất tự động hóa liên tục 24/7 (Unmanned Operation): NHC 4000/5000 được thiết kế để tích hợp trực tiếp (field retrofit) với các hệ thống tự động hóa trao đổi pallet như DN Round Storage (DRS) hoặc hệ thống pallet tuyến tính Linear Pallet System (LPS). Ứng dụng này giúp tối đa hóa thời gian máy chạy liên tục không cần người trông coi, giải quyết bài toán thiếu hụt lao động tay nghề cao và tối ưu hóa diện tích sàn nhà xưởng.
- Gia công linh hoạt nhiều chủng loại (High-Mix Low-Volume): Nhờ hệ thống quản lý pallet tự động và băng chứa dao công suất lớn (mở rộng linh hoạt từ 40 lên tới 262 dao), dòng máy này cho phép nhà máy lập lịch sản xuất nhiều loại chi tiết khác nhau trên cùng một hệ thống mà không cần tốn thời gian dừng máy để thiết lập lại đồ gá.

Ứng dụng trong các ngành công nghiệp trọng điểm toàn cầu:
Thiết kế của máy đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe từ các chuỗi cung ứng công nghiệp hàng đầu thế giới:

- Ngành công nghiệp ô tô (Automotive): DN Solutions cung cấp giải pháp gia công turnkey cho các hãng xe và nhà cung cấp linh kiện hàng đầu như FAW-Volkswagen, Honda, Volvo, Scania, TRW....
- Hàng không vũ trụ (Aerospace): Đạt độ chính xác tuyệt đối để chế tạo linh kiện cho Rolls Royce, Bombardier, General Electric, Honeywell....
- Y tế (Medical): Gia công các bộ phận thay thế cơ thể người hoặc công cụ phẫu thuật chính xác cao cho Medtronic, Biomet, Sandvik Medical....
- Năng lượng, bán dẫn, khuôn mẫu và chế tạo máy công nghiệp nặng.

 Vật liệu gia công
Nhờ kết cấu khung máy cực kỳ vững chắc được thiết kế qua phân tích phần tử hữu hạn (FEM) kết hợp với trục chính ISO #40 mạnh mẽ, dòng máy NHC có khả năng gia công dải vật liệu rất rộng:
+ Gang đúc và Thép (Cast Iron, Carbon Steel, Alloy Steel): Trục chính tiêu chuẩn tốc độ 8000 vòng/phút cung cấp mô-men xoắn lớn lên tới 353.4 N·m, cho phép thực hiện các nguyên công cắt gọt hạng nặng diện rộng (extensive heavy cutting) trên gang đúc cứng, thép rèn mà vẫn đảm bảo độ bền tối ưu cho dụng cụ cắt.
+ Nhôm và Hợp kim nhẹ (Aluminum, Copper, Brass): Với tùy chọn trục chính trực tiếp tốc độ cao 12000 hoặc 15000 vòng/phút kết hợp lượng ăn dao cắt lên tới 20000 mm/phút, máy giúp tăng tốc độ bóc tách vật liệu (MRR) tối đa khi gia công các chi tiết nhôm, giảm thiểu thời gian chu kỳ phụ.
+ Hợp kim siêu chịu nhiệt và Titan (Titanium, Inconel): Khung máy cứng vững giúp triệt tiêu hoàn toàn rung động khi cắt vật liệu siêu cứng, kết hợp hệ thống bù nhiệt thông minh (Thermal Compensation) giúp duy trì chất lượng gia công ổn định trong thời gian dài.
Sản phẩm thực tế dòng NHC 
Với kích thước bàn pallet tiêu chuẩn 400x400 mm (NHC 4000) và 500x500 mm (NHC 5000), dòng máy này lý tưởng để gia công đa mặt chỉ trong một lần gá đặt đối với các chi tiết dạng khối hộp phức tạp :
- Khối động cơ & nắp quy-lát (Cylinder Block & Cylinder Head): Thực hiện các nguyên công gia công thô, bán tinh và tinh độ chính xác cao cho động cơ xe hơi hoặc động cơ diesel.
- Khối van thủy lực / khí nén phức tạp (Manifold Blocks): Các chi tiết dạng khối vuông có hệ thống lỗ khoan chéo phân nhánh ngầm bên trong, đòi hỏi độ đồng tâm và chất lượng bề mặt nghiêm ngặt.
- Vành xe hợp kim nhôm (Aluminum Wheels): Được sản xuất tự động hàng loạt trên các dây chuyền gia công tích hợp robot.
- Vỏ hộp số, vỏ hộp giảm tốc (Gearbox Housings, Transmission Cases).
- Linh kiện bán dẫn chính xác (Semiconductor Ring Items): Đòi hỏi gia công phay mặt và khoan lỗ chính xác cao để đạt độ phẳng hoàn hảo.
- Các chi tiết dạng trục và chi tiết dạng vuông không đối xứng (Shafts & Asymmetric Parts)


Thông số kỹ thuật NHC 4000, NHC 5000
 
Thông số kỹ thuật Đơn vị NHC 4000 NHC 5000
Hành trình trục X mm 600 850
Hành trình trục Y mm 560 700
Hành trình trục Z mm 565 750
Khoảng cách từ mũi trục chính đến tâm bàn máy mm 150 ~ 715 150 ~ 900
Khoảng cách từ tâm trục chính đến mặt bàn máy mm 50 ~ 610 50 ~ 750
Tốc độ di chuyển nhanh (X / Y / Z) m/phút 48 / 40 / 48 48 / 40 / 48
Tốc độ lượng ăn dao cắt gọt (Cutting Feedrate) mm/phút 20000 20000
Kích thước bàn máy (Pallet Size) mm 400 x 400 500 x 500
Kích thước phôi gia công tối đa (Ø x H) mm Ø600 x H800 Ø800 x H900
Tải trọng tối đa của bàn máy kg 400 500
Quán tính phôi gia công tối đa N·m² 108 221
Góc phân độ pallet (Kiểu ren lỗ: 24-M16 x P2.0) độ 1 {tùy chọn 0.001} 1 {tùy chọn 0.001}
Tốc độ trục chính tiêu chuẩn vòng/phút 8000 {tùy chọn 12000, 15000} 8000 {tùy chọn 12000, 15000}
Tiêu chuẩn đầu côn trục chính - ISO #40, đầu côn 7/24 ISO #40, đầu côn 7/24
Mô-men xoắn trục chính lớn nhất N·m 353.4 {tùy chọn 117} 353.4 {tùy chọn 117}
Công suất động cơ trục chính kW 18.5 / 11 18.5 / 11
Số lượng pallet (Hệ APC xoay vòng) cái 2 2
Thời gian chuyển đổi pallet giây 8 8.5
Sức chứa ổ dao tiêu chuẩn (ATC) đầu dao 40 {tùy chọn 60 / 80 / 120 / 170 / 262} 40 {tùy chọn 60 / 80 / 120 / 170 / 262}
Đường kính dao lớn nhất (Có / Không có dao liền kề) mm 140 / 75 140 / 75
Chiều dài dao lớn nhất mm 300 400
Khối lượng dao / Mô-men dao lớn nhất kg / N·m 10 / 11.8 10 / 11.8
Thời gian thay dao (Dao-sang-Dao / Chip-to-Chip) giây 1.5 / 4 1.5 / 4
Dung tích thùng dầu làm mát Lít 550 640
Kích thước máy (Dài x Rộng x Cao) mm 5356 x 2259 x 2760 5940 x 2678 x 3017
Trọng lượng máy kg 11000 12500
 
pdf wwtech vn 1


 
Sản phẩm cùng loại
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây