Máy tiện phay ngang kết hợp trục Y,
Lynx 2100/2600 (Trục Y) series,
Lynx 2100LYA,Lynx 2100LSYA,Lynx 2100LYB,Lynx 2600Y,Lynx 2600SY
Trung tâm tiện gọn cao cấp 6″~10″
Các trung tâm tiện ngang 2 trục Lynx 2100 và Lynx 2600 được thiết kế mới có không gian lắp đặt nhỏ gọn nhưng mang lại năng suất lao động cao hơn rất nhiều. Các máy này vững chắc, đáng tin cậy và đi vào hoạt động nhanh chóng.
- Dễ dàng vận hành
- Năng suất cao
- Khả năng gia công tuyệt vời
- Bảo trì dễ dàng
| Thông số | Lynx 2100LYA | Lynx 2100LSYA | Lynx 2100LYB | Lynx 2100LSYB | Lynx 2600Y | Lynx 2600SY |
| CÔNG SUẤT | ||||||
| Kích thước mâm cặp | 6 inch | 6 inch | 8 inch | 8 inch | 10 inch | 10 inch |
| Đường kính tiện lớn nhất | 300 mm | 300 mm | 300 mm | 300 mm | 380 mm | 380 mm |
| Chiều dài tiện lớn nhất | 510 mm | 510 mm | 510 mm | 510 mm | 610 mm | 610 mm |
| HÀNH TRÌNH | ||||||
| Tốc độ di chuyển nhanh trục X | 30 m/min | 30 m/min | 30 m/min | 30 m/min | 30 m/min | 30 m/min |
| Tốc độ di chuyển nhanh trục Z | 36 m/min | 36 m/min | 36 m/min | 36 m/min | 30 m/min | 30 m/min |
| Khoảng cách di chuyển trục X | 205 mm | 205 mm | 205 mm | 205 mm | 250 mm | 250 mm |
| Khoảng cách di chuyển trục Y | 105 mm | 105 mm | 105 mm | 105 mm | 105 mm | 105 mm |
| Khoảng cách di chuyển trục Z | 560 mm | 560 mm | 560 mm | 560 mm | 680 mm | 680 mm |
| TRỤC CHÍNH | ||||||
| Tốc độ trục chính tối đa | 6000 r/min | 6000 r/min | 4500 r/min | 4500 r/min | 3500 r/min | 3500 r/min |
| Công suất trục chính tối đa | 15 kW | 15 kW | 15 kW | 15 kW | 18.5 kW | 18.5 kW |
| Mô men xoắn trục chính tối đa | 127 N·m | 127 N·m | 169 N·m | 169 N·m | 403 N·m | 403 N·m |
| KHAY ĐỰNG ĐẦU CẮT | ||||||
| Số lượng dao | 12 ea | 12 ea | 12 ea | 12 ea | 12 ea | 12 ea |
| Số dòng quay r/min | 6000 r/min | 6000 r/min | 6000 r/min | 6000 r/min | 6000 r/min | 6000 r/min |
| KÍCH THƯỚC | ||||||
| Chiều dài | 2880 mm | 2880 mm | 2880 mm | 2880 mm | 3425 mm | 3425 mm |
| Chiều cao | 1921 mm | 1921 mm | 1921 mm | 1921 mm | 2095 mm | 2095 mm |
| Chiều rộng | 1711 mm | 1711 mm | 1711 mm | 1711 mm | 1920 mm | 1920 mm |
| Cân nặng | 3850 kg | 4150 kg | 3900 kg | 4200 kg | 5750 kg | 6000 kg |